Câu tiếng Anh
I was inspecting the kitchen.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi kiểm tra nhà bếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was inspecting the kitchen. | Tôi kiểm tra nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was inspecting the kitchen.
Tôi kiểm tra nhà bếp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was inspecting the kitchen. | Tôi kiểm tra nhà bếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn