Câu tiếng Anh
I was invalided out.
Nghĩa tiếng Việt
Anh phải rời quân ngũ vì bị thương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was invalided out. | Anh phải rời quân ngũ vì bị thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was invalided out.
Anh phải rời quân ngũ vì bị thương.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was invalided out. | Anh phải rời quân ngũ vì bị thương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn