---
title: '"- I was just daydreaming." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I was just daydreaming." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi chỉ
  đang mơ mộng.
lang: en
en: '- I was just daydreaming.'
vi: Tôi chỉ đang mơ mộng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 229499
---
## Câu tiếng Anh

**- I was just daydreaming.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi chỉ đang mơ mộng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I was just daydreaming. | Tôi chỉ đang mơ mộng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
