Câu tiếng Anh
I was merely idling.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu chỉ ngồi không.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was merely idling. | Cháu chỉ ngồi không. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was merely idling.
Cháu chỉ ngồi không.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was merely idling. | Cháu chỉ ngồi không. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn