Câu tiếng Anh
I was offended.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã bị xúc phạm
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was offended. | Tôi đã bị xúc phạm |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I was offended.
Tôi đã bị xúc phạm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was offended. | Tôi đã bị xúc phạm |
Nguồn Tatoeba · eword.vn