Câu tiếng Anh
I was often away.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thường xuyên đi vắng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was often away. | Tôi thường xuyên đi vắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was often away.
Tôi thường xuyên đi vắng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was often away. | Tôi thường xuyên đi vắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn