Câu tiếng Anh
I was playing chess instead.
Nghĩa tiếng Việt
Thay vì thế anh đã chơi cờ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was playing chess instead. | Thay vì thế anh đã chơi cờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was playing chess instead.
Thay vì thế anh đã chơi cờ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was playing chess instead. | Thay vì thế anh đã chơi cờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn