Câu tiếng Anh
I was satisfied.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã thoả mãn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was satisfied. | Tôi đã thoả mãn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I was satisfied.
Tôi đã thoả mãn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was satisfied. | Tôi đã thoả mãn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn