---
title: '"I was shocked when I saw him again." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I was shocked when I saw him again." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  "Tôi đã sốc khi gặp ông ấy.
lang: en
en: I was shocked when I saw him again.
vi: '"Tôi đã sốc khi gặp ông ấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 112771
---
## Câu tiếng Anh

**I was shocked when I saw him again.**

## Nghĩa tiếng Việt

"Tôi đã sốc khi gặp ông ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I was shocked when I saw him again. | "Tôi đã sốc khi gặp ông ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
