Câu tiếng Anh
- I was up here twice before.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi đã đến đây hai lần trước đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I was up here twice before. | - Tôi đã đến đây hai lần trước đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I was up here twice before.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I was up here twice before. | - Tôi đã đến đây hai lần trước đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn