---
title: '"I whistled." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"I whistled." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi đã huýt sáo.'
lang: en
en: I whistled.
vi: Tôi đã huýt sáo.
tatoebaEn: 5828909
tatoebaVi: 13657214
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I whistled.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã huýt sáo.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I whistled. | Tôi đã huýt sáo. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
