Câu tiếng Anh
I will be back for breakfast.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ về ăn sáng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I will be back for breakfast. | Tôi sẽ về ăn sáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I will be back for breakfast.
Tôi sẽ về ăn sáng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I will be back for breakfast. | Tôi sẽ về ăn sáng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn