Câu tiếng Anh
If he escaped...
Nghĩa tiếng Việt
Nếu anh ấy trốn thoát ...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| If he escaped... | Nếu anh ấy trốn thoát ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
If he escaped...
Nếu anh ấy trốn thoát ...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| If he escaped... | Nếu anh ấy trốn thoát ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn