---
title: '"If not, suppose we adjourn the meeting?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "If not, suppose we adjourn the meeting?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nếu không, chúng ta sẽ ngừng cuộc gặp mặt này được chứ?
lang: en
en: 'If not, suppose we adjourn the meeting?'
vi: 'Nếu không, chúng ta sẽ ngừng cuộc gặp mặt này được chứ?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 196605
---
## Câu tiếng Anh

**If not, suppose we adjourn the meeting?**

## Nghĩa tiếng Việt

Nếu không, chúng ta sẽ ngừng cuộc gặp mặt này được chứ?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| If not, suppose we adjourn the meeting? | Nếu không, chúng ta sẽ ngừng cuộc gặp mặt này được chứ? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
