Câu tiếng Anh
Ils s'asseyent.
Nghĩa tiếng Việt
Họ ngồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ils s'asseyent. | Họ ngồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ils s'asseyent.
Họ ngồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ils s'asseyent. | Họ ngồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn