Câu tiếng Anh
- Immediately.
Nghĩa tiếng Việt
- Trước mắt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Immediately. | - Trước mắt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Immediately.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Immediately. | - Trước mắt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn