Câu tiếng Anh
- In a submarine.
Nghĩa tiếng Việt
- Trong một chiếc tầu ngầm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - In a submarine. | - Trong một chiếc tầu ngầm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- In a submarine.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - In a submarine. | - Trong một chiếc tầu ngầm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn