---
title: >-
  "In addition there is his unyielding virility which troubles him a great
  deal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "In addition there is his unyielding virility which troubles him a great
  deal." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngoài ra còn bản tính hổ báo
  bất tr
lang: en
en: In addition there is his unyielding virility which troubles him a great deal.
vi: >-
  Ngoài ra còn bản tính hổ báo bất trị của ông ấy nữa thứ mang lại cho ông ấy
  rất nhiều rắc rối.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 330266
---
## Câu tiếng Anh

**In addition there is his unyielding virility which troubles him a great deal.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra còn bản tính hổ báo bất trị của ông ấy nữa thứ mang lại cho ông ấy rất nhiều rắc rối.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| In addition there is his unyielding virility which troubles him a great deal. | Ngoài ra còn bản tính hổ báo bất trị của ông ấy nữa thứ mang lại cho ông ấy rất nhiều rắc rối. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
