Câu tiếng Anh
In kitchen, mistress.
Nghĩa tiếng Việt
Trong bếp, cô chủ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In kitchen, mistress. | Trong bếp, cô chủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
In kitchen, mistress.
Trong bếp, cô chủ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In kitchen, mistress. | Trong bếp, cô chủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn