Câu tiếng Anh
In more ways than one.
Nghĩa tiếng Việt
Về nhiều mặt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In more ways than one. | Về nhiều mặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
In more ways than one.
Về nhiều mặt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In more ways than one. | Về nhiều mặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn