---
title: '"In other words, take a walk." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "In other words, take a walk." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nói
  cách khác là đi ra ngoài chơi.
lang: en
en: 'In other words, take a walk.'
vi: '- Nói cách khác là đi ra ngoài chơi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 204281
---
## Câu tiếng Anh

**In other words, take a walk.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nói cách khác là đi ra ngoài chơi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| In other words, take a walk. | - Nói cách khác là đi ra ngoài chơi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
