---
title: >-
  "In that envelope, there's a parcel room check for the bundle we got
  yesterday." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "In that envelope, there's a parcel room check for the bundle we got
  yesterday." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trong cái phong bì đó, có
  một cái 
lang: en
en: 'In that envelope, there''s a parcel room check for the bundle we got yesterday.'
vi: >-
  Trong cái phong bì đó, có một cái phiếu nhận cái gói mà chúng ta đã có hôm
  qua.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 77050
---
## Câu tiếng Anh

**In that envelope, there's a parcel room check for the bundle we got yesterday.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trong cái phong bì đó, có một cái phiếu nhận cái gói mà chúng ta đã có hôm qua.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| In that envelope, there's a parcel room check for the bundle we got yesterday. | Trong cái phong bì đó, có một cái phiếu nhận cái gói mà chúng ta đã có hôm qua. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
