---
title: '"in the audience." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"in the audience." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: trong cử tọa.'
lang: en
en: in the audience.
vi: trong cử tọa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 355390
---
## Câu tiếng Anh

**in the audience.**

## Nghĩa tiếng Việt

trong cử tọa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| in the audience. | trong cử tọa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
