Câu tiếng Anh
In the ballroom.
Nghĩa tiếng Việt
Trong phòng khiêu vũ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In the ballroom. | Trong phòng khiêu vũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
In the ballroom.
Trong phòng khiêu vũ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In the ballroom. | Trong phòng khiêu vũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn