Câu tiếng Anh
- In the closet.
Nghĩa tiếng Việt
- Trong tủ ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - In the closet. | - Trong tủ ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- In the closet.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - In the closet. | - Trong tủ ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn