Câu tiếng Anh
In the interior.
Nghĩa tiếng Việt
Trong nội địa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In the interior. | Trong nội địa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
In the interior.
Trong nội địa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In the interior. | Trong nội địa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn