---
title: '"In the meantime he''s in your charge." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "In the meantime he's in your charge." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Trong thời gian đó hắn ở dưới sự giám sát của anh.
lang: en
en: In the meantime he's in your charge.
vi: Trong thời gian đó hắn ở dưới sự giám sát của anh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 93282
---
## Câu tiếng Anh

**In the meantime he's in your charge.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trong thời gian đó hắn ở dưới sự giám sát của anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| In the meantime he's in your charge. | Trong thời gian đó hắn ở dưới sự giám sát của anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
