Câu tiếng Anh
In there, boy.
Nghĩa tiếng Việt
Vào trong đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In there, boy. | Vào trong đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
In there, boy.
Vào trong đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In there, boy. | Vào trong đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn