Câu tiếng Anh
In training, he is.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu bé đang luyện tập.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In training, he is. | Cậu bé đang luyện tập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
In training, he is.
Cậu bé đang luyện tập.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| In training, he is. | Cậu bé đang luyện tập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn