---
title: '"In your absence, there have been no calls." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "In your absence, there have been no calls." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Trong lúc anh không có nhà, không có cuộc gọi nào hết.
lang: en
en: 'In your absence, there have been no calls.'
vi: 'Trong lúc anh không có nhà, không có cuộc gọi nào hết.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 312902
---
## Câu tiếng Anh

**In your absence, there have been no calls.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trong lúc anh không có nhà, không có cuộc gọi nào hết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| In your absence, there have been no calls. | Trong lúc anh không có nhà, không có cuộc gọi nào hết. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
