Câu tiếng Anh
Initials, label.
Nghĩa tiếng Việt
Thứ nhất, là nhãn hiệu của nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Initials, label. | Thứ nhất, là nhãn hiệu của nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Initials, label.
Thứ nhất, là nhãn hiệu của nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Initials, label. | Thứ nhất, là nhãn hiệu của nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn