Câu tiếng Anh
Inside the wall, sergeant.
Nghĩa tiếng Việt
Bên trong bức tường, Trung sĩ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inside the wall, sergeant. | Bên trong bức tường, Trung sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Inside the wall, sergeant.
Bên trong bức tường, Trung sĩ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inside the wall, sergeant. | Bên trong bức tường, Trung sĩ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn