Câu tiếng Anh
Intelligence man.
Nghĩa tiếng Việt
Một người thông minh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Intelligence man. | Một người thông minh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Intelligence man.
Một người thông minh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Intelligence man. | Một người thông minh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn