Câu tiếng Anh
Intestinal hemorrhaging.
Nghĩa tiếng Việt
Xuất huyết dạ dày.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Intestinal hemorrhaging. | Xuất huyết dạ dày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Intestinal hemorrhaging.
Xuất huyết dạ dày.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Intestinal hemorrhaging. | Xuất huyết dạ dày. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn