Câu tiếng Anh
Intimately.
Nghĩa tiếng Việt
Rất thân mật.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Intimately. | Rất thân mật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Intimately.
Rất thân mật.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Intimately. | Rất thân mật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn