Câu tiếng Anh
Into the corridor.
Nghĩa tiếng Việt
Đi nào. Ra hành lang.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Into the corridor. | Đi nào. Ra hành lang. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Into the corridor.
Đi nào. Ra hành lang.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Into the corridor. | Đi nào. Ra hành lang. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn