Câu tiếng Anh
Is this for fish soup?
Nghĩa tiếng Việt
Cho súp hải sản ạ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Is this for fish soup? | Cho súp hải sản ạ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Is this for fish soup?
Cho súp hải sản ạ?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Is this for fish soup? | Cho súp hải sản ạ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn