---
title: '"- Is this seat occupied?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Is this seat occupied?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chỗ này có
  ai ngồi chưa?
lang: en
en: '- Is this seat occupied?'
vi: Chỗ này có ai ngồi chưa?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 315156
---
## Câu tiếng Anh

**- Is this seat occupied?**

## Nghĩa tiếng Việt

Chỗ này có ai ngồi chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Is this seat occupied? | Chỗ này có ai ngồi chưa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
