Câu tiếng Anh
- Isn't there a future in baseball?
Nghĩa tiếng Việt
Không có tương lai trong bóng chày sao?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Isn't there a future in baseball? | Không có tương lai trong bóng chày sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Isn't there a future in baseball?
Không có tương lai trong bóng chày sao?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Isn't there a future in baseball? | Không có tương lai trong bóng chày sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn