Câu tiếng Anh
It always has been.
Nghĩa tiếng Việt
Lúc trước luôn là vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It always has been. | Lúc trước luôn là vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It always has been.
Lúc trước luôn là vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It always has been. | Lúc trước luôn là vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn