Câu tiếng Anh
It come while you was out.
Nghĩa tiếng Việt
À, cái đó đến khi em đi vắng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It come while you was out. | À, cái đó đến khi em đi vắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It come while you was out.
À, cái đó đến khi em đi vắng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It come while you was out. | À, cái đó đến khi em đi vắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn