Câu tiếng Anh
It comes no locked.
Nghĩa tiếng Việt
Không khóa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It comes no locked. | Không khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It comes no locked.
Không khóa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It comes no locked. | Không khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn