Câu tiếng Anh
It doesn't pay off.
Nghĩa tiếng Việt
Không thể trả hết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It doesn't pay off. | Không thể trả hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It doesn't pay off.
Không thể trả hết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It doesn't pay off. | Không thể trả hết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn