Câu tiếng Anh
It entered the rocket.
Nghĩa tiếng Việt
Nó xâm nhập vào tên lửa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It entered the rocket. | Nó xâm nhập vào tên lửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It entered the rocket.
Nó xâm nhập vào tên lửa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It entered the rocket. | Nó xâm nhập vào tên lửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn