Câu tiếng Anh
It gave me an idea.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã cho tôi một ý tưởng cho cuốn sách.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It gave me an idea. | Nó đã cho tôi một ý tưởng cho cuốn sách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It gave me an idea.
Nó đã cho tôi một ý tưởng cho cuốn sách.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It gave me an idea. | Nó đã cho tôi một ý tưởng cho cuốn sách. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn