Câu tiếng Anh
- It has cut their assets.
Nghĩa tiếng Việt
À, nó đã cắt bớt tài sản của họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It has cut their assets. | À, nó đã cắt bớt tài sản của họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- It has cut their assets.
À, nó đã cắt bớt tài sản của họ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - It has cut their assets. | À, nó đã cắt bớt tài sản của họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn