---
title: '"-It hasn''t been laid out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-It hasn't been laid out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Nó chưa
  được bày ra.
lang: en
en: '-It hasn''t been laid out.'
vi: '- Nó chưa được bày ra.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 185910
---
## Câu tiếng Anh

**-It hasn't been laid out.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nó chưa được bày ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -It hasn't been laid out. | - Nó chưa được bày ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
