---
title: >-
  "It is further agreed that the above named seller," nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "It is further agreed that the above named seller," nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Nay, thỏa thuận rằng người bán có tên dưới đây,
lang: en
en: 'It is further agreed that the above named seller,'
vi: 'Nay, thỏa thuận rằng người bán có tên dưới đây,'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 33991
---
## Câu tiếng Anh

**It is further agreed that the above named seller,**

## Nghĩa tiếng Việt

Nay, thỏa thuận rằng người bán có tên dưới đây,

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It is further agreed that the above named seller, | Nay, thỏa thuận rằng người bán có tên dưới đây, |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
