Câu tiếng Anh
It is not closed.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa kết thúc đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It is not closed. | Chưa kết thúc đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
It is not closed.
Chưa kết thúc đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It is not closed. | Chưa kết thúc đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn