---
title: '"It is settled." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "It is settled." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nhất trí rồi... nhưng
  em còn phải xip phép chú em.
lang: en
en: It is settled.
vi: Nhất trí rồi... nhưng em còn phải xip phép chú em.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 315227
---
## Câu tiếng Anh

**It is settled.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhất trí rồi... nhưng em còn phải xip phép chú em.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| It is settled. | Nhất trí rồi... nhưng em còn phải xip phép chú em. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
